
educationApr 18, 202615:30failed
Running the Race of Kindness: The True Victory
About this episode
Fluent Fiction - Vietnamese: Running the Race of Kindness: The True Victory
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-04-18-22-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Một buổi sáng tiết trời xuân mát mẻ, ngôi trường nhỏ nằm trong vùng đồng bằng sông Cửu Long trở nên náo nhiệt hơn bao giờ hết.
En: One spring morning, with the weather cool and fresh, the small school located in the Cửu Long River delta became more lively than ever.
Vi: Lá trên cành đung đưa trong làn gió nhẹ, tiếng chim hót líu lo cùng tiếng cười nói của học sinh vang vọng khắp sân trường.
En: Leaves on the branches swayed in the light breeze, the sound of birds chirping along with the chatter and laughter of students echoed throughout the schoolyard.
Vi: Đó là ngày lễ Giỗ Tổ Hùng Vương, và hôm nay cũng là ngày hội thể thao của trường.
En: It was the Giỗ Tổ Hùng Vương festival, and today was also the school's sports day.
Vi: Tất cả mọi người đều háo hức, chờ đợi.
En: Everyone was excited and eagerly waiting.
Vi: Thảo, một học sinh chăm chỉ và quyết tâm, đã sẵn sàng cho cuộc đua.
En: Thảo, a diligent and determined student, was ready for the race.
Vi: Cô là niềm hy vọng của gia đình, và hơn hết, cô khao khát giành được học bổng để chứng tỏ bản thân.
En: She was the hope of her family, and more than anything, she longed to win a scholarship to prove herself.
Vi: Nhưng cùng tham gia cuộc thi này là Linh, một đối thủ thân thiện và cũng là bạn tốt của Thảo.
En: But also participating in this competition was Linh, a friendly rival and also a good friend of Thảo.
Vi: Linh cũng rất giỏi, khiến Thảo không khỏi lo lắng.
En: Linh was very skilled, making Thảo inevitably anxious.
Vi: Cô đứng bên cạnh Binh, người cổ vũ nhiệt tình cho cả hai.
En: She stood next to Binh, who was enthusiastically cheering for both of them.
Vi: "Cố lên, Thảo!
En: "Go, Thảo!
Vi: Con làm được mà!
En: You can do it!"
Vi: " giọng nói ấm áp của mẹ Thảo vang lên từ xa, khiến lòng cô thêm phần cầu tiến.
En: Thảo's mother's warm voice called out from afar, encouraging her even more.
Vi: Thảo biết rằng hôm nay, cuộc đua không chỉ về việc thắng hay thua, mà còn là niềm tự hào của cả gia đình.
En: Thảo knew that today, the race wasn't just about winning or losing; it was about her family's pride.
Vi: Cuộc đua bắt đầu.
En: The race began.
Vi: Thảo và Linh chạy sát bên nhau, không ai chịu chỉ số về phía sau.
En: Thảo and Linh ran side by side, neither willing to fall behind.
Vi: Gió nhẹ thổi, tóc hai cô gái phất phơ như hai cánh bướm giữa đồng hoa.
En: The light breeze blew, the girls' hair fluttering like two butterflies in a flower field.
Vi: Trong giây phút căng thẳng đó, Thảo cảm thấy áp lực nặng nề từ những kỳ vọng.
En: In that tense moment, Thảo felt the heavy pressure of expectations.
Vi: Nhưng cô nhớ lời thầy giáo: "Thành công không chỉ đến từ chiến thắng, mà còn từ những gì con người để lại.
En: But she remembered the teacher's words: "Success isn't just about winning, it's also about what you leave behind."
Vi: "Đột nhiên, Linh chệnh choạng, dường như chân cô ấy bị trượt khỏi đường đua.
En: Suddenly, Linh staggered, seeming to trip off the track.
Vi: Thảo quay lại, bất giác, không nghĩ nhiều, cô dừng chân và giúp Linh đứng lên.
En: Thảo turned back, instinctively, without much thought, she stopped and helped Linh up.
Vi: Cả hai cùng nhau chạy về đích, mất đi cơ hội thắng.
En: The two of them ran to the finish line together, foregoing the chance to win.
Vi: Nhưng trong lòng Thảo, một cảm giác ấm áp dâng lên.
En: But in Thảo's heart, a warm feeling rose.
Vi: Khi mọi người reo mừng, giáo viên và các bạn vây quanh Thảo, không ngớt những lời khen ngợi lòng tốt và sự đoàn kết của cô.
En: As everyone cheered, teachers and friends surrounded Thảo, showering her with praises for her kindness and solidarity.
Vi: Cuối cùng, Thảo không giành được chiến thắng trong cuộc đua.
En: In the end, Thảo didn't win the race.
Vi: Nhưng cô hiểu ra rằng, trong cuộc sống, thắng thua không phải là tất cả.
En: But she realized that in life, winning and losing isn't everything.
Vi: Giá trị con người không nằm ở việc về nhất, mà là ở lòng nhân ái và sự trung thực.
En: A person's value doesn't lie in finishing first but in kindness and honesty.
Vi: Thảo nhìn lên, thấy nụ cười tự hào của cha mẹ, cô cảm thấy mãn nguyện hơn bao giờ hết.
En: Thảo looked up to see her parents’ proud smiles, and she felt more fulfilled than ever.
Vi: Ngày hôm đó, trong tiếng chim hót và nắng xuân ấm áp, Thảo nhận ra một bài học quý giá.
En: That day, under the sound of chirping birds and the warm spring sunshine, Thảo realized a valuable lesson.
Vi: Cô không chỉ làm gia đình tự hào, mà còn khẳng định bản thân mình qua lòng tốt và lòng nhân ái.
En: She not only made her family proud but also affirmed herself through kindness and compassion.
Vocabulary Words:
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-04-18-22-34-01-vi
Story Transcript:
Vi: Một buổi sáng tiết trời xuân mát mẻ, ngôi trường nhỏ nằm trong vùng đồng bằng sông Cửu Long trở nên náo nhiệt hơn bao giờ hết.
En: One spring morning, with the weather cool and fresh, the small school located in the Cửu Long River delta became more lively than ever.
Vi: Lá trên cành đung đưa trong làn gió nhẹ, tiếng chim hót líu lo cùng tiếng cười nói của học sinh vang vọng khắp sân trường.
En: Leaves on the branches swayed in the light breeze, the sound of birds chirping along with the chatter and laughter of students echoed throughout the schoolyard.
Vi: Đó là ngày lễ Giỗ Tổ Hùng Vương, và hôm nay cũng là ngày hội thể thao của trường.
En: It was the Giỗ Tổ Hùng Vương festival, and today was also the school's sports day.
Vi: Tất cả mọi người đều háo hức, chờ đợi.
En: Everyone was excited and eagerly waiting.
Vi: Thảo, một học sinh chăm chỉ và quyết tâm, đã sẵn sàng cho cuộc đua.
En: Thảo, a diligent and determined student, was ready for the race.
Vi: Cô là niềm hy vọng của gia đình, và hơn hết, cô khao khát giành được học bổng để chứng tỏ bản thân.
En: She was the hope of her family, and more than anything, she longed to win a scholarship to prove herself.
Vi: Nhưng cùng tham gia cuộc thi này là Linh, một đối thủ thân thiện và cũng là bạn tốt của Thảo.
En: But also participating in this competition was Linh, a friendly rival and also a good friend of Thảo.
Vi: Linh cũng rất giỏi, khiến Thảo không khỏi lo lắng.
En: Linh was very skilled, making Thảo inevitably anxious.
Vi: Cô đứng bên cạnh Binh, người cổ vũ nhiệt tình cho cả hai.
En: She stood next to Binh, who was enthusiastically cheering for both of them.
Vi: "Cố lên, Thảo!
En: "Go, Thảo!
Vi: Con làm được mà!
En: You can do it!"
Vi: " giọng nói ấm áp của mẹ Thảo vang lên từ xa, khiến lòng cô thêm phần cầu tiến.
En: Thảo's mother's warm voice called out from afar, encouraging her even more.
Vi: Thảo biết rằng hôm nay, cuộc đua không chỉ về việc thắng hay thua, mà còn là niềm tự hào của cả gia đình.
En: Thảo knew that today, the race wasn't just about winning or losing; it was about her family's pride.
Vi: Cuộc đua bắt đầu.
En: The race began.
Vi: Thảo và Linh chạy sát bên nhau, không ai chịu chỉ số về phía sau.
En: Thảo and Linh ran side by side, neither willing to fall behind.
Vi: Gió nhẹ thổi, tóc hai cô gái phất phơ như hai cánh bướm giữa đồng hoa.
En: The light breeze blew, the girls' hair fluttering like two butterflies in a flower field.
Vi: Trong giây phút căng thẳng đó, Thảo cảm thấy áp lực nặng nề từ những kỳ vọng.
En: In that tense moment, Thảo felt the heavy pressure of expectations.
Vi: Nhưng cô nhớ lời thầy giáo: "Thành công không chỉ đến từ chiến thắng, mà còn từ những gì con người để lại.
En: But she remembered the teacher's words: "Success isn't just about winning, it's also about what you leave behind."
Vi: "Đột nhiên, Linh chệnh choạng, dường như chân cô ấy bị trượt khỏi đường đua.
En: Suddenly, Linh staggered, seeming to trip off the track.
Vi: Thảo quay lại, bất giác, không nghĩ nhiều, cô dừng chân và giúp Linh đứng lên.
En: Thảo turned back, instinctively, without much thought, she stopped and helped Linh up.
Vi: Cả hai cùng nhau chạy về đích, mất đi cơ hội thắng.
En: The two of them ran to the finish line together, foregoing the chance to win.
Vi: Nhưng trong lòng Thảo, một cảm giác ấm áp dâng lên.
En: But in Thảo's heart, a warm feeling rose.
Vi: Khi mọi người reo mừng, giáo viên và các bạn vây quanh Thảo, không ngớt những lời khen ngợi lòng tốt và sự đoàn kết của cô.
En: As everyone cheered, teachers and friends surrounded Thảo, showering her with praises for her kindness and solidarity.
Vi: Cuối cùng, Thảo không giành được chiến thắng trong cuộc đua.
En: In the end, Thảo didn't win the race.
Vi: Nhưng cô hiểu ra rằng, trong cuộc sống, thắng thua không phải là tất cả.
En: But she realized that in life, winning and losing isn't everything.
Vi: Giá trị con người không nằm ở việc về nhất, mà là ở lòng nhân ái và sự trung thực.
En: A person's value doesn't lie in finishing first but in kindness and honesty.
Vi: Thảo nhìn lên, thấy nụ cười tự hào của cha mẹ, cô cảm thấy mãn nguyện hơn bao giờ hết.
En: Thảo looked up to see her parents’ proud smiles, and she felt more fulfilled than ever.
Vi: Ngày hôm đó, trong tiếng chim hót và nắng xuân ấm áp, Thảo nhận ra một bài học quý giá.
En: That day, under the sound of chirping birds and the warm spring sunshine, Thảo realized a valuable lesson.
Vi: Cô không chỉ làm gia đình tự hào, mà còn khẳng định bản thân mình qua lòng tốt và lòng nhân ái.
En: She not only made her family proud but also affirmed herself through kindness and compassion.
Vocabulary Words:
- determined: quyết tâm
- delta: đồng bằng
- branches: cành
- swayed: đung đưa
- breeze: làn gió nhẹ
- chatter: cười nói
- diligent: chăm chỉ
- anxious: lo lắng
- cheering: cổ vũ
- pride: niềm tự hào
- fluttering: phất phơ
- butterflies: cánh bướm
- staggered: chệnh choạng
- instinctively: bất giác
- solidarity: sự đoàn kết
- kindness: lòng tốt
- compassion: lòng nhân ái
- expectations: kỳ vọng
- fulfilled: mãn nguyện
- foregoing: mất đi cơ hội
- echoed: vang vọng
- eagerly: háo hức
- skilled: rất giỏi
- inevitably: không khỏi
- warm voice: giọng nói ấm áp
- competing: thi đấu
- hesitated: ngần ngại
- accompany: đi cùng
- lesson: bài học
- scholarship: học bổng
Get every episode summarized
Each time Fluent Fiction - Vietnamese publishes, we email you a written briefing from the transcript — the topics, who appeared, and any specific claims, with the ad reads skipped.
Email me new episodesFree for 3 shows. No card needed.
Hosts & guests
No transcript yet
This episode has not been transcribed. Request it and it moves to the front of the queue.
More episodes
More from Fluent Fiction - Vietnamese

Tea House Tales: Rekindling Creative Sparks at Hạ Long Bay
Fluent Fiction - Vietnamese
May 10, 202615:40pending

Hạ Long Bay Dreams: A Journey of Passion and Discovery
Fluent Fiction - Vietnamese
May 9, 202615:12pending

From Rain to Radiance: Minh's Unforgettable Bay Tour
Fluent Fiction - Vietnamese
May 9, 202613:47pending

Overcoming Tech Hiccups: Linh's Passionate Pitch Triumph
Fluent Fiction - Vietnamese
May 8, 202616:34pending